| Tên thương hiệu: | UniThick-DPE |
| Số CAS: | 183387-52-2 |
| Tên INCI: | Dextrin Palmitate/Ethylhexanoate |
| Ứng dụng: | Sữa dưỡng thể; Kem dưỡng da mặt; Nước hoa hồng; Dầu gội đầu |
| Bưu kiện: | 10kg/thùng |
| Vẻ bề ngoài: | Bột màu trắng hoặc nâu vàng nhạt |
| Chức năng: | Chăm sóc da; Chăm sóc tóc; Chống nắng; Trang điểm |
| Hạn sử dụng: | 2 năm |
| Kho: | Bảo quản hộp đựng ở nơi khô ráo, thoáng mát và có gió tốt. |
| Liều lượng: | 0,1-5,0% |
Ứng dụng
Chất tạo gel dầu là các thành phần được sử dụng để tăng độ nhớt của chất lỏng hoặc các chất lỏng có chứa dầu. Chúng cải thiện trải nghiệm người dùng bằng cách điều chỉnh độ nhớt và ngăn chặn hiện tượng tách lớp hoặc lắng đọng của nhũ tương hoặc huyền phù, từ đó cải thiện độ ổn định.
Việc sử dụng các chất tạo gel dầu giúp sản phẩm có kết cấu mịn màng, mang lại cảm giác thoải mái khi sử dụng. Hơn nữa, chúng làm giảm sự tách lớp hoặc lắng đọng của các thành phần, giúp tăng cường độ ổn định của sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng.
Bằng cách điều chỉnh độ nhớt đến mức tối ưu, các chất tạo gel dầu giúp tăng cường tính tiện dụng. Chúng rất linh hoạt trong nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau—bao gồm các sản phẩm chăm sóc môi, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc, mascara, kem nền dạng gel gốc dầu, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc da—làm cho chúng có ứng dụng rộng rãi. Do đó, trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, các chất tạo gel dầu là thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân.
So sánh thông tin cơ bản:
| Thông số | UniThick®DPE | UniThick® DP | UniThick®DEG | UniThick®DLG |
| Tên INCI | Dextrin Palmitate/ Ethylhexanoat | Dextrin Palmitate | Dibutyl Ethylhexanoyl Glutamide | Dibutyl Lauroyl Glutamide |
| Số CAS | 183387-52-2 | 83271-10-7 | 861390-34-3 | 63663-21-8 |
| Chức năng chính | • Làm đặc dầu | • Sự đông đặc của dầu | • Làm đặc/tạo gel dầu | • Làm đặc/tạo gel dầu |
| Loại gel | Chất tạo gel mềm | Chất tạo gel cứng | Trong suốt - Cứng | Trong suốt - Mềm mại |
| Tính minh bạch | Độ trong suốt cao | Độ trong suốt cực cao (như nước) | Trong suốt | Trong suốt |
| Kết cấu/Cảm giác | Mềm mại, dễ tạo hình | Cứng cáp, ổn định | Không dính, kết cấu chắc chắn | Mềm mại, thích hợp cho các hệ thống sử dụng sáp. |
| Các ứng dụng chính | Serum/Hệ thống silicone | Kem dưỡng da/Dầu chống nắng | Sáp tẩy trang/Nước hoa dạng rắn | Son môi có điểm nóng chảy cao, các sản phẩm gốc sáp |







